Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
発煙
はつえん
vocabulary vocab word
bốc khói
tỏa khói
発煙
hatsuen
発煙
発煙
はつえん
bốc khói, tỏa khói
は
つ
え
ん
発
煙
は
つ
え
ん
発
煙
は
つ
え
ん
発
煙
Ý nghĩa
bốc khói
và
tỏa khói
bốc khói, tỏa khói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
発煙
bốc khói, tỏa khói
はつえん
発
khởi hành, phóng thích, xuất bản...
た.つ, あば.く, ハツ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
开
( CDP-89FD )
mở, khởi động, bắt đầu
煙
khói
けむ.る, けむり, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
垔
kiềm chế, chặn dòng nước để đổi hướng, gò đất
ふさ.ぐ, シュ, ショウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.