Từ vựng
煙たい
けむたい
vocabulary vocab word
có khói
ngượng ngùng
khó chịu
bồn chồn
煙たい 煙たい けむたい có khói, ngượng ngùng, khó chịu, bồn chồn
Ý nghĩa
có khói ngượng ngùng khó chịu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けむたい
vocabulary vocab word
có khói
ngượng ngùng
khó chịu
bồn chồn