Từ vựng
けむたい
けむたい
vocabulary vocab word
có khói
ngượng ngùng
khó chịu
bồn chồn
けむたい けむたい けむたい có khói, ngượng ngùng, khó chịu, bồn chồn
Ý nghĩa
có khói ngượng ngùng khó chịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けむたい
vocabulary vocab word
có khói
ngượng ngùng
khó chịu
bồn chồn