Từ vựng
ふんえん噴煙 ふんえん噴煙 ふんえん噴煙

Ý nghĩa

khói phun ra (từ núi lửa) và khói bốc lên do phun trào

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠