Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
煙雨
えんう
vocabulary vocab word
mưa phùn sương mù
煙雨
enu
煙雨
煙雨
えんう
mưa phùn sương mù
え
ん
う
煙
雨
え
ん
う
煙
雨
え
ん
う
煙
雨
Ý nghĩa
mưa phùn sương mù
mưa phùn sương mù
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
煙雨
mưa phùn sương mù
えんう
煙
khói
けむ.る, けむり, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
垔
kiềm chế, chặn dòng nước để đổi hướng, gò đất
ふさ.ぐ, シュ, ショウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.