Từ vựng
煙る
けむる
vocabulary vocab word
bốc khói
cuồn cuộn khói
âm ỉ cháy
cháy âm ỉ
mờ ảo
mờ mịt
煙る 煙る けむる bốc khói, cuồn cuộn khói, âm ỉ cháy, cháy âm ỉ, mờ ảo, mờ mịt
Ý nghĩa
bốc khói cuồn cuộn khói âm ỉ cháy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0