Từ vựng
火焔太鼓
かえんだいこ
vocabulary vocab word
trống đại cổ trang trí hình ngọn lửa
火焔太鼓 火焔太鼓 かえんだいこ trống đại cổ trang trí hình ngọn lửa
Ý nghĩa
trống đại cổ trang trí hình ngọn lửa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かえんだいこ
vocabulary vocab word
trống đại cổ trang trí hình ngọn lửa