Từ vựng
瀬取り船
せどりぶね
vocabulary vocab word
thuyền nhỏ dùng để dỡ hàng từ tàu lớn neo gần đó
瀬取り船 瀬取り船 せどりぶね thuyền nhỏ dùng để dỡ hàng từ tàu lớn neo gần đó
Ý nghĩa
thuyền nhỏ dùng để dỡ hàng từ tàu lớn neo gần đó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0