Từ vựng
消灯喇叭
vocabulary vocab word
kèn báo tắt đèn
hiệu lệnh tắt đèn bằng kèn
kèn báo giờ ngủ
kèn báo kết thúc ngày
消灯喇叭 消灯喇叭 kèn báo tắt đèn, hiệu lệnh tắt đèn bằng kèn, kèn báo giờ ngủ, kèn báo kết thúc ngày
消灯喇叭
Ý nghĩa
kèn báo tắt đèn hiệu lệnh tắt đèn bằng kèn kèn báo giờ ngủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0