Từ vựng
消化管間質腫瘍
しょーかかんかんしつしゅよー
vocabulary vocab word
khối u mô đệm đường tiêu hóa
u mô đệm ống tiêu hóa
消化管間質腫瘍 消化管間質腫瘍 しょーかかんかんしつしゅよー khối u mô đệm đường tiêu hóa, u mô đệm ống tiêu hóa
Ý nghĩa
khối u mô đệm đường tiêu hóa và u mô đệm ống tiêu hóa
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
消化管間質腫瘍
khối u mô đệm đường tiêu hóa, u mô đệm ống tiêu hóa
しょうかかんかんしつしゅよう