Kanji

質

Ý nghĩa

chất phẩm chất vật chất

Cách đọc

Kun'yomi

  • たち わるい kém duyên
  • ただす
  • もと
  • わりふ

On'yomi

  • しつ もん câu hỏi
  • たい しつ thể chất
  • ぶっ しつ chất liệu
  • しち や tiệm cầm đồ
  • しち ふだ phiếu cầm đồ
  • しち いれ cầm đồ
  • げん ち cam kết
  • た ち がわるい tính cách xấu
  • た ち のわるい tính cách xấu

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠