Từ vựng
実質
じっしつ
vocabulary vocab word
bản chất
cốt lõi
thực chất
có thực chất
căn bản
thực tế (ví dụ: lãi suất thực)
về bản chất
trên thực tế
về cơ bản
một cách hiệu quả
trong thực tế
nhu mô
実質 実質 じっしつ bản chất, cốt lõi, thực chất, có thực chất, căn bản, thực tế (ví dụ: lãi suất thực), về bản chất, trên thực tế, về cơ bản, một cách hiệu quả, trong thực tế, nhu mô
Ý nghĩa
bản chất cốt lõi thực chất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0