Từ vựng
特質
とくしつ
vocabulary vocab word
đặc tính
đặc điểm
phẩm chất đặc biệt
特質 特質 とくしつ đặc tính, đặc điểm, phẩm chất đặc biệt
Ý nghĩa
đặc tính đặc điểm và phẩm chất đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とくしつ
vocabulary vocab word
đặc tính
đặc điểm
phẩm chất đặc biệt