Từ vựng
音質
おんしつ
vocabulary vocab word
chất lượng âm thanh
chất lượng âm sắc
音質 音質 おんしつ chất lượng âm thanh, chất lượng âm sắc
Ý nghĩa
chất lượng âm thanh và chất lượng âm sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんしつ
vocabulary vocab word
chất lượng âm thanh
chất lượng âm sắc