Từ vựng
実質的
じっしつてき
vocabulary vocab word
thực chất
thực tế (trái với danh nghĩa)
実質的 実質的 じっしつてき thực chất, thực tế (trái với danh nghĩa)
Ý nghĩa
thực chất và thực tế (trái với danh nghĩa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0