Từ vựng
異質
いしつ
vocabulary vocab word
khác biệt (về chất lượng
bản chất)
không đồng nhất
異質 異質 いしつ khác biệt (về chất lượng, bản chất), không đồng nhất
Ý nghĩa
khác biệt (về chất lượng bản chất) và không đồng nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0