Từ vựng
良質
りょうしつ
vocabulary vocab word
chất lượng tốt
chất lượng cao
chất lượng ưu việt
chất lượng tuyệt hảo
良質 良質 りょうしつ chất lượng tốt, chất lượng cao, chất lượng ưu việt, chất lượng tuyệt hảo
Ý nghĩa
chất lượng tốt chất lượng cao chất lượng ưu việt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0