Từ vựng
質
たち
vocabulary vocab word
chất lượng
giá trị
bản chất
tính chất vốn có
tính cách
tính chất logic
質 質-2 たち chất lượng, giá trị, bản chất, tính chất vốn có, tính cách, tính chất logic
Ý nghĩa
chất lượng giá trị bản chất
Luyện viết
Nét: 1/15