Từ vựng
水耕栽培
すいこーさいばい
vocabulary vocab word
thủy canh
nuôi trồng thủy sản
canh tác trong nước
nuôi trồng trong bể
水耕栽培 水耕栽培 すいこーさいばい thủy canh, nuôi trồng thủy sản, canh tác trong nước, nuôi trồng trong bể
Ý nghĩa
thủy canh nuôi trồng thủy sản canh tác trong nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0