Từ vựng
歯牙矯正術
しがきょーせいじゅつ
vocabulary vocab word
chỉnh nha
歯牙矯正術 歯牙矯正術 しがきょーせいじゅつ chỉnh nha
Ý nghĩa
chỉnh nha
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歯牙矯正術
chỉnh nha
しがきょうせいじゅつ
矯
sửa chữa, làm thẳng, chỉnh sửa...
た.める, キョウ