Từ vựng
歩道橋
ほどうきょう
vocabulary vocab word
cầu vượt cho người đi bộ
cầu bộ hành
cầu vượt bộ hành
歩道橋 歩道橋 ほどうきょう cầu vượt cho người đi bộ, cầu bộ hành, cầu vượt bộ hành
Ý nghĩa
cầu vượt cho người đi bộ cầu bộ hành và cầu vượt bộ hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0