Từ vựng
歓天喜地
かんてんきち
vocabulary vocab word
niềm vui sướng tột đỉnh
sự hân hoan tột bậc
niềm hân hoan vô bờ
歓天喜地 歓天喜地 かんてんきち niềm vui sướng tột đỉnh, sự hân hoan tột bậc, niềm hân hoan vô bờ
Ý nghĩa
niềm vui sướng tột đỉnh sự hân hoan tột bậc và niềm hân hoan vô bờ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0