Từ vựng
機会を窺う
きかいをうかがう
vocabulary vocab word
chờ đợi cơ hội
chờ thời cơ
機会を窺う 機会を窺う きかいをうかがう chờ đợi cơ hội, chờ thời cơ
Ý nghĩa
chờ đợi cơ hội và chờ thời cơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
機会を窺う
chờ đợi cơ hội, chờ thời cơ
きかいをうかがう
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ