Từ vựng
きかいをうかがう
きかいをうかがう
vocabulary vocab word
chờ đợi cơ hội
chờ thời cơ
きかいをうかがう きかいをうかがう きかいをうかがう chờ đợi cơ hội, chờ thời cơ
Ý nghĩa
chờ đợi cơ hội và chờ thời cơ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
きかいをうかがう
vocabulary vocab word
chờ đợi cơ hội
chờ thời cơ