Từ vựng
樺太千島交換条約
からふとちしまこーかんじょーやく
vocabulary vocab word
Hiệp ước Sankt-Peterburg (1875)
Hiệp ước Nga-Nhật trong đó Nhật Bản đổi đảo Sakhalin lấy quần đảo Kuril
樺太千島交換条約 樺太千島交換条約 からふとちしまこーかんじょーやく Hiệp ước Sankt-Peterburg (1875), Hiệp ước Nga-Nhật trong đó Nhật Bản đổi đảo Sakhalin lấy quần đảo Kuril
Ý nghĩa
Hiệp ước Sankt-Peterburg (1875) và Hiệp ước Nga-Nhật trong đó Nhật Bản đổi đảo Sakhalin lấy quần đảo Kuril
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0