Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
極圏
きょっけん
vocabulary vocab word
vòng cực
vùng cực
極圏
kyokken
極圏
極圏
きょっけん
vòng cực, vùng cực
きょ
っ
け
ん
極
圏
きょ
っ
け
ん
極
圏
きょ
っ
け
ん
極
圏
Ý nghĩa
vòng cực
và
vùng cực
vòng cực, vùng cực
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
極圏
vòng cực, vùng cực
きょっけん
極
cực, khu định cư, kết luận...
きわ.める, きわ.まる, キョク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
亟
nhanh, mau, đột ngột
しばしば, すみやか, キョク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
口
miệng
くち, コウ, ク
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
圏
phạm vi, vòng tròn, bán kính...
かこ.い, ケン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
巻
cuộn, tập, sách...
ま.く, まき, カン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.