Từ vựng

森茶翅蜚蠊

Ý nghĩa

Gián cánh nâu Nhật Bản

Phân tích thành phần

森茶翅蜚蠊
Gián cánh nâu Nhật Bản
もりちゃばねごきぶり
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.