Từ vựng
ももいろいんこ桃色鸚哥 ももいろいんこ桃色鸚哥 ももいろいんこ桃色鸚哥

Ý nghĩa

vẹt mào hồng và vẹt ngực hồng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

桃色鸚哥
vẹt mào hồng, vẹt ngực hồng
ももいろいんこ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠