Từ vựng
枸櫞酸回路
くえんさんかいろ
vocabulary vocab word
chu trình axit citric
枸櫞酸回路 枸櫞酸回路 くえんさんかいろ chu trình axit citric
Ý nghĩa
chu trình axit citric
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
くえんさんかいろ
vocabulary vocab word
chu trình axit citric