Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
枸
kanji character
cây mộc qua
枸
枸
kanji-枸
cây mộc qua
枸
Ý nghĩa
cây mộc qua
cây mộc qua
Cách đọc
On'yomi
く
こ
cây kỷ tử
く
えん
quả thanh yên
く
えんさん
axit citric
こう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/9
Phân tích thành phần
枸
cây mộc qua
ク, コウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
枸
く
杞
こ
cây kỷ tử, câu kỷ tử, kỷ tử
枸
から
橘
たち
cam ba lá, cam chịu lạnh
枸
く
櫞
えん
quả thanh yên
枸
く
櫞
えん
酸
さん
axit citric
枸
く
杞
こ
子
し
chiết xuất từ quả câu kỷ tử
枸
く
杞
こ
の
実
み
quả câu kỷ tử, quả kỷ tử
枸
く
櫞
えん
酸
さん
塩
えん
citrat
枸
く
櫞
えん
酸
さん
回
かい
路
ろ
chu trình axit citric
枸
く
櫞
えん
酸
さん
カ
リ
ウ
ム
kali citrat
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.