Từ vựng
枸杞の実
くこのみ
vocabulary vocab word
quả câu kỷ tử
quả kỷ tử
枸杞の実 枸杞の実 くこのみ quả câu kỷ tử, quả kỷ tử
Ý nghĩa
quả câu kỷ tử và quả kỷ tử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くこのみ
vocabulary vocab word
quả câu kỷ tử
quả kỷ tử