Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
枸櫞
くえん
vocabulary vocab word
quả thanh yên
枸櫞
kuen
枸櫞
枸櫞
くえん
quả thanh yên
く
え
ん
枸
櫞
く
え
ん
枸
櫞
く
え
ん
枸
櫞
Ý nghĩa
quả thanh yên
quả thanh yên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くえん
quả thanh yên
Phân tích thành phần
枸櫞
quả thanh yên
くえん
枸
cây mộc qua
ク, コウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
櫞
loại cây chanh
エン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
緣
viền, lề, lý do...
ふち, へり, エン
糸
sợi chỉ
いと, シ
彖
bói toán
タン
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.