Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
枸櫞酸カリウム
くえんさんかりうむ
vocabulary vocab word
kali citrat
枸櫞酸kariumu
kuensankariumu
枸櫞酸カリウム
枸櫞酸カリウム
くえんさんかりうむ
kali citrat
く
え
ん
さ
ん
カ
リ
ウ
ム
枸
櫞
酸
カ
リ
ウ
ム
く
え
ん
さ
ん
カ
リ
ウ
ム
枸
櫞
酸
カ
リ
ウ
ム
く
え
ん
さ
ん
カ
リ
ウ
ム
枸
櫞
酸
カ
リ
ウ
ム
Ý nghĩa
kali citrat
kali citrat
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
枸櫞酸カリウム
kali citrat
くえんさんカリウム
枸
cây mộc qua
ク, コウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
櫞
loại cây chanh
エン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
緣
viền, lề, lý do...
ふち, へり, エン
糸
sợi chỉ
いと, シ
彖
bói toán
タン
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
夋
うずくま.る, シュン
允
giấy phép, sự chân thành, sự cho phép
じょう, まこと.に, イン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.