Từ vựng
本格焼酎
ほんかくしょーちゅー
vocabulary vocab word
rượu shōchū chưng cất đơn giản
本格焼酎 本格焼酎 ほんかくしょーちゅー rượu shōchū chưng cất đơn giản
Ý nghĩa
rượu shōchū chưng cất đơn giản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほんかくしょーちゅー
vocabulary vocab word
rượu shōchū chưng cất đơn giản