Từ vựng
有機栽培
ゆうきさいばい
vocabulary vocab word
canh tác hữu cơ
trồng trọt hữu cơ
有機栽培 有機栽培 ゆうきさいばい canh tác hữu cơ, trồng trọt hữu cơ
Ý nghĩa
canh tác hữu cơ và trồng trọt hữu cơ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
有機栽培
canh tác hữu cơ, trồng trọt hữu cơ
ゆうきさいばい
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ