Từ vựng
ゆうきさいばい有機栽培 ゆうきさいばい有機栽培 ゆうきさいばい有機栽培

Ý nghĩa

canh tác hữu cơ và trồng trọt hữu cơ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

有機栽培
canh tác hữu cơ, trồng trọt hữu cơ
ゆうきさいばい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠