Từ vựng
新型欝病
しんがたうつびょー
vocabulary vocab word
trầm cảm kiểu mới
trầm cảm chỉ xuất hiện khi làm việc
新型欝病 新型欝病 しんがたうつびょー trầm cảm kiểu mới, trầm cảm chỉ xuất hiện khi làm việc
Ý nghĩa
trầm cảm kiểu mới và trầm cảm chỉ xuất hiện khi làm việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0