Kanji
欝
kanji character
sự u sầu
trầm cảm
nỗi buồn sâu sắc
欝 kanji-欝 sự u sầu, trầm cảm, nỗi buồn sâu sắc
欝
Ý nghĩa
sự u sầu trầm cảm và nỗi buồn sâu sắc
Cách đọc
Kun'yomi
- うっする
- ふさぐ
- しげる
On'yomi
- ゆう うつ trầm cảm
- うつ trầm cảm
- うつ びょう trầm cảm
- うん
Luyện viết
Nét: 1/25
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
憂 欝 trầm cảm, u sầu, chán nản... -
幽 欝 trầm cảm, u sầu, chán nản... -
悒 欝 trầm cảm, u sầu, chán nản... -
欝 trầm cảm, tâm trạng buồn bã, tươi tốt -
欝 病 trầm cảm -
欝 々u sầu, buồn bã, bi quan -
欝 積 sự tích tụ (bất mãn, bực bội, v.v.)... -
欝 血 ứ máu, sung huyết -
欝 蒼 rậm rạp, dày đặc, sum suê -
欝 憤 sự oán hận, mối hận thù, cơn giận dồn nén... -
欝 欝 u sầu, buồn bã, bi quan -
欝 金 nghệ -
陰 欝 u ám, buồn bã, ảm đạm... -
気 欝 u sầu, trầm cảm tinh thần -
暗 欝 u ám, buồn bã -
欝 状 態 trạng thái trầm cảm, tình trạng trầm cảm -
新 型 欝 trầm cảm kiểu mới, trầm cảm chỉ xuất hiện khi làm việc -
憂 欝 症 u uất, trầm cảm nặng -
躁 欝 病 rối loạn lưỡng cực, trầm cảm hưng cảm, bệnh hưng trầm cảm -
気 欝 症 trầm cảm, u sầu -
抗 欝 剤 thuốc chống trầm cảm -
抗 欝 薬 thuốc chống trầm cảm -
新 型 欝 病 trầm cảm kiểu mới, trầm cảm chỉ xuất hiện khi làm việc