Từ vựng
欝
うつ
vocabulary vocab word
trầm cảm
tâm trạng buồn bã
tươi tốt
欝 欝 うつ trầm cảm, tâm trạng buồn bã, tươi tốt
Ý nghĩa
trầm cảm tâm trạng buồn bã và tươi tốt
Luyện viết
Nét: 1/25
うつ
vocabulary vocab word
trầm cảm
tâm trạng buồn bã
tươi tốt