Từ vựng
攪乱戦術
かくらんせんじゅつ
vocabulary vocab word
chiến thuật gây rối
攪乱戦術 攪乱戦術 かくらんせんじゅつ chiến thuật gây rối
Ý nghĩa
chiến thuật gây rối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
攪乱戦術
chiến thuật gây rối
かくらんせんじゅつ
攪
làm rối loạn, gây hỗn loạn
みだ.す, カク, コウ