Kanji
攪
kanji character
làm rối loạn
gây hỗn loạn
攪 kanji-攪 làm rối loạn, gây hỗn loạn
攪
Ý nghĩa
làm rối loạn và gây hỗn loạn
Cách đọc
Kun'yomi
- みだす
On'yomi
- かく はん sự khuấy trộn
- かく らん sự xáo trộn
- かく にゅう khuấy sữa
- こう
Luyện viết
Nét: 1/23
Từ phổ biến
-
攪 拌 sự khuấy trộn, sự quấy đảo, sự đánh bông... -
攪 乱 sự xáo trộn, sự hỗn loạn, sự nhiễu loạn... -
攪 乳 khuấy sữa -
攪 拌 機 máy trộn, thiết bị khuấy, máy trộn hỗn hợp -
攪 乱 者 kẻ gây rối, kẻ phá rối, kẻ quấy rầy -
攪 乳 器 máy khuấy sữa -
攪 乳 棒 cây khuấy sữa, dụng cụ khuấy sữa -
攪 乱 戦 術 chiến thuật gây rối -
内 分 泌 攪 乱 物 質 chất gây rối loạn nội tiết, hóa chất gây rối loạn nội tiết