Từ vựng
かくらんしゃ攪乱者 かくらんしゃ攪乱者 かくらんしゃ攪乱者

Ý nghĩa

kẻ gây rối kẻ phá rối và kẻ quấy rầy

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

攪乱者
kẻ gây rối, kẻ phá rối, kẻ quấy rầy
かくらんしゃ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠