Kanji

Ý nghĩa

bạo loạn chiến tranh hỗn loạn

Cách đọc

Kun'yomi

  • みだれる
  • みだる
  • みだす
  • みだ れる bị rối loạn
  • みだ làm rối loạn
  • みだ sự rối loạn
  • おさめる
  • わたる

On'yomi

  • こん らん rối loạn
  • らん よう lạm dụng
  • はん らん cuộc nổi dậy
  • ろん có vẻ đáng ngờ

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.