Từ vựng
乱伐
らんばつ
vocabulary vocab word
phá rừng bừa bãi
chặt phá rừng quá mức
乱伐 乱伐 らんばつ phá rừng bừa bãi, chặt phá rừng quá mức
Ý nghĩa
phá rừng bừa bãi và chặt phá rừng quá mức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らんばつ
vocabulary vocab word
phá rừng bừa bãi
chặt phá rừng quá mức