Từ vựng
乱用
らんよう
vocabulary vocab word
lạm dụng
sử dụng sai mục đích
chiếm đoạt
sử dụng quá mức
乱用 乱用 らんよう lạm dụng, sử dụng sai mục đích, chiếm đoạt, sử dụng quá mức
Ý nghĩa
lạm dụng sử dụng sai mục đích chiếm đoạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0