Từ vựng
騒乱
そうらん
vocabulary vocab word
sự náo loạn
cuộc bạo loạn
sự hỗn loạn
騒乱 騒乱 そうらん sự náo loạn, cuộc bạo loạn, sự hỗn loạn
Ý nghĩa
sự náo loạn cuộc bạo loạn và sự hỗn loạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうらん
vocabulary vocab word
sự náo loạn
cuộc bạo loạn
sự hỗn loạn