Từ vựng
乱脈
らんみゃく
vocabulary vocab word
hỗn loạn
rối ren
hỗn độn
乱脈 乱脈 らんみゃく hỗn loạn, rối ren, hỗn độn
Ý nghĩa
hỗn loạn rối ren và hỗn độn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らんみゃく
vocabulary vocab word
hỗn loạn
rối ren
hỗn độn