Từ vựng
乱獲
らんかく
vocabulary vocab word
đánh bắt quá mức
săn bắn quá mức
đánh bắt bừa bãi
săn bắn bừa bãi
乱獲 乱獲 らんかく đánh bắt quá mức, săn bắn quá mức, đánh bắt bừa bãi, săn bắn bừa bãi
Ý nghĩa
đánh bắt quá mức săn bắn quá mức đánh bắt bừa bãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0