Từ vựng
波乱
はらん
vocabulary vocab word
sự xáo trộn
rắc rối
sự náo động
sự hỗn loạn
tình trạng bất ổn
thăng trầm (trong cuộc sống)
những biến đổi
sóng lớn sóng nhỏ
波乱 波乱 はらん sự xáo trộn, rắc rối, sự náo động, sự hỗn loạn, tình trạng bất ổn, thăng trầm (trong cuộc sống), những biến đổi, sóng lớn sóng nhỏ
Ý nghĩa
sự xáo trộn rắc rối sự náo động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0