Từ vựng
内分泌攪乱物質
ないぶんぴつかくらんぶっしつ
vocabulary vocab word
chất gây rối loạn nội tiết
hóa chất gây rối loạn nội tiết
内分泌攪乱物質 内分泌攪乱物質 ないぶんぴつかくらんぶっしつ chất gây rối loạn nội tiết, hóa chất gây rối loạn nội tiết
Ý nghĩa
chất gây rối loạn nội tiết và hóa chất gây rối loạn nội tiết
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
内分泌攪乱物質
chất gây rối loạn nội tiết, hóa chất gây rối loạn nội tiết
ないぶんぴつかくらんぶっしつ
攪
làm rối loạn, gây hỗn loạn
みだ.す, カク, コウ