Từ vựng
攪拌機
かくはんき
vocabulary vocab word
máy trộn
thiết bị khuấy
máy trộn hỗn hợp
攪拌機 攪拌機 かくはんき máy trộn, thiết bị khuấy, máy trộn hỗn hợp
Ý nghĩa
máy trộn thiết bị khuấy và máy trộn hỗn hợp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
攪拌機
máy trộn, thiết bị khuấy, máy trộn hỗn hợp
かくはんき
攪
làm rối loạn, gây hỗn loạn
みだ.す, カク, コウ